词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tang lễ” (1)

tang lễ
英语 名funeral
我的单词本
Tang lễ của ông Ali Khamenei sẽ được tổ chức từ ngày 4/7 đến 9/7.
Ali Khamenei's funeral will be held from July 4th to 9th.

swap_horiz 相关词“tang lễ” (1)

tăng lên
播放
英语 名increase, growth, gain
我的单词本
Dân số thành phố đang tăng lên.
The city’s population is increasing.

format_quote 短语“tang lễ” (7)

Dân số thành phố đang tăng lên.
The city’s population is increasing.
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
The number of female representatives has increased significantly.
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
The percentage of Japanese traveling abroad is increasing every year.
Nếu không rửa tay thì vi khuẩn sẽ tăng lên.
Bacteria increase if you do not wash your hands.
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
The flow of investment into this region is increasing.
Tang lễ của ông Ali Khamenei sẽ được tổ chức từ ngày 4/7 đến 9/7.
Ali Khamenei's funeral will be held from July 4th to 9th.
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.